Từ điển Anh Việt "peel Off" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"peel off" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm peel off
Xem thêm: peel, flake off, flake, desquamate
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh peel off
Từ điển WordNet
- peel off the outer layer of something
- take off, as with some difficulty
He peeled off his blood-soaked shirt
- leave a formation
- come off in flakes or thin small pieces; peel, flake off, flake
The paint in my house is peeling off
- peel off in scales; desquamate
dry skin desquamates
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: desquamate flake flake off peelTừ khóa » Peel Off Tiếng Anh Là Gì
-
Peel Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Peel Off Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Peel Away/off Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PEEL OFF Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'peel Off' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Peel Off Là Gì
-
Peel Off - Từ điển Số
-
Peel Off Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
Peel Off Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Peel Off Là Gì Và Cấu Trúc Của Cụm Từ Peel Off Trong Câu Tiếng Anh
-
Peel Off Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Peel Off Là Gì - Nghĩa Của Từ Peel Off - Học Tốt
-
Peel Off Là Gì, Nghĩa Của Từ Peel Off | Từ điển Anh - Việt
-
"peel-off " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Peel Off - Từ điển Anh - Việt