PEN Là Gì? -định Nghĩa PEN | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 3 chữ cái › PEN What does PEN mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của PEN? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của PEN. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của PEN, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của PEN
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của PEN. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa PEN trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của PEN
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của PEN trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| PEN | Bảo vệ trái đất và trung lập |
| PEN | Chương trình nguyên tố số |
| PEN | Doanh nghiệp tư nhân số |
| PEN | Dự án mới nổi mug |
| PEN | Giáo dục cá nhân số |
| PEN | Giáo dục công lập mạng |
| PEN | Hình phạt |
| PEN | Hạt nhân chính nội nhũ |
| PEN | Mạng giáo dục ngang |
| PEN | Mạng điều hành chuyên nghiệp |
| PEN | Mạng điện tử riêng |
| PEN | Một nhà giáo dục mạng |
| PEN | Nhà thơ, nhà viết kịch, biên tập, Essayists, và tiểu thuyết gia |
| PEN | Nhà tuyển dụng chuyên nghiệp mạng |
| PEN | Nhà tù các doanh nghiệp mạng |
| PEN | Nhân viên thường trực số |
| PEN | Nhựa Naphthalate |
| PEN | Pan châu Âu mạng |
| PEN | Partido Encuentro Nacional |
| PEN | Penang, Malaysia - quốc tế Penang |
| PEN | Pennsylvania môi trường mạng |
| PEN | Peru Nuevo Sol |
| PEN | Phụ huynh trao quyền cho mạng |
| PEN | Poder Ejecutivo Nacional |
| PEN | Provinciaal Energiebedrijf NoordHolland |
| PEN | Thuyết phục, nghiên cứu mô, tường thuật |
| PEN | Thuộc về lao ngục |
| PEN | Thâm nhập/thâm nhập |
| PEN | Tích cực điện âm |
| PEN | Xác suất, sức mạnh điện, số của chu kỳ cuộc sống |
| PEN | Đồng bằng tiếng Anh mạng |
Trang này minh họa cách PEN được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của PEN: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của PEN, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ PGK
PKR ›
PEN là từ viết tắt
Tóm lại, PEN là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như PEN sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt PEN
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt PEN
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Pen Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Pen - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Pen, Từ Pen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Pen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pen Tiếng Anh Là Gì?
-
PEN Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Pen - Wiktionary Tiếng Việt
-
"pens" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pens Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Pen Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Pen Là Gì
-
Pen Có Nghĩa Là Gì - Mua Trâu
-
This Is My Pen Nghĩa Là Gì - Thả Rông





