Ý Nghĩa Của Pen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
pen noun [C] (FOR WRITING)
Add to word list Add to word list A1 a long, thin object used for writing or drawing with ink: a fountain/ballpoint/felt-tip penin pen Don't write in pen (= using a pen), or you won't be able to rub out any mistakes you make. Sky_Blue/iStock/Getty Images Plus/GettyImages- She rummaged through all the drawers, looking for a pen.
- My pen seems to be running out of ink - I need a refill.
- She sat, pen in hand, searching for the right words.
- I love my new pen - it just glides over the paper.
- She keeps a supply of pens and pencils in a container by the phone.
- A3
- A5
- acid-free
- assembler
- backspace
- ballpoint pen
- foolscap
- fountain pen
- gift wrap
- gift wrapping
- grammage
- parchment
- pasteboard
- permanent marker
- Post-it note
- propelling pencil
- spitball
- vellum
- wrapping paper
- writing paper
pen noun [C] (ENCLOSED SPACE)
a small area surrounded by a fence, especially one in which animals are kept: a sheep/pig pen Xem thêm playpen US slang for penitentiary : state pen He served nine years in the state pen. US informal for bullpen : He chose to stick with the starting pitcher instead of going to the pen. Animal dwellings - man-made- animal shelter
- apiary
- aviary
- bee house
- beehive
- bird box
- crate
- doghouse
- dovecote
- fish tank
- fishbowl
- hive
- perch
- pigeon loft
- pigpen
- pigsty
- rabbit hutch
- rescue
- stall
- sty
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Prisons & parts of prisons Baseball & rounderspen noun [C] (BIRD)
a female swan: The cob and pen then send their grown cygnets off to find their own water. So sánh cob (BIRD) Tim Graham/Getty Images News/GettyImages Birds which live by or on inland water- bittern
- black swan
- coot
- corncrake
- cygnet
- flamingo
- great blue heron
- grebe
- heron
- ibis
- mute swan
- night heron
- pelican
- sandhill crane
- snipe
- snowy egret
- wader
- water bird
- waterfowl
- whooping crane
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Names for the male & female of animalspen noun [C] (FOOTBALL)
informal for penalty : "Referee, that has to be a pen!" he yelled. Football/soccer- 18-yard box
- 2 3 5
- 4 3 2 1
- 4 4 2
- 4 5 1
- foosball
- football boot
- football match
- football player
- football pools
- fullback
- nutmeg
- postgame
- powerchair football
- premiership
- professional foul
- the Football League
- the Poznań
- the Premier League
- woodwork
Các thành ngữ
the pen is mightier than the sword put/set pen to paper penverb [ T ] formal uk /pen/ us /pen/ -nn- to write something: She penned a note of thanks to her hostess. Các từ đồng nghĩa compose writeSo sánh scrawl verb scribble verb Writing & typing- agraphia
- asemic
- bang
- bang something out phrasal verb
- bash something out phrasal verb
- blank
- borrow
- contribute
- draw
- enter
- graphology
- keyboarder
- longhand
- misspell
- overdocument
- overplotted
- punch in phrasal verb
- purple prose
- put something/someone down phrasal verb
- writer
Cụm động từ
pen someone in/up (Định nghĩa của pen từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)pen | Từ điển Anh Mỹ
pennoun us /pen/pen noun (WRITING DEVICE)
Add to word list Add to word list [ C/U ] a thin device with a point used for writing or drawing with ink: [ C ] a fountain/ballpoint/felt-tip pen [ U ] You must fill out the application in pen (= using a pen).pen noun (ENCLOSED SPACE)
[ C ] a small area surrounded by a fence in which animals are kept, or slang a prison or jail penverb [ T ] us /pen/ -nn-pen verb [T] (WRITING DEVICE)
to use a pen to write or draw something with ink: She penned (= wrote) a thank-you note.pen verb [T] (ENCLOSED SPACE)
to enclose a person or animal in a small area by surrounding the area with a fence: Sheep are penned behind the barn. (Định nghĩa của pen từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của pen là gì?Bản dịch của pen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 書寫工具, (用墨水的)筆, 圈起的空間… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 书写工具, (用墨水的)笔, 圈起的空间… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bolígrafo, pluma, corral… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caneta, curral, cisne fêmea… Xem thêm trong tiếng Việt chỗ quây kín, cái bút… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लेखणी… Xem thêm ペン, 囲(かこ)い… Xem thêm dolma kalem, ağıl, hayvan barınağı… Xem thêm stylo [masculine], enclos [masculine], enclos… Xem thêm bolígraf, ploma… Xem thêm hok, kooi, pen… Xem thêm மை கொண்டு எழுதுவதற்கு அல்லது வரைவதற்குப் பயன்படுத்தப்படும் ஒரு நீண்ட, மெல்லிய பொருள்… Xem thêm कलम, लेखनी, पेन… Xem thêm લેખની, પેન, કલમ… Xem thêm fold, -fold, pen… Xem thêm fålla, kätte, bläckpenna… Xem thêm petak, pen… Xem thêm der Pferch, der Federhalter… Xem thêm penn [masculine], innhegning [masculine], binge… Xem thêm قلم, پین… Xem thêm невеликий загін, перо, ручка… Xem thêm పెన్ను, కలం… Xem thêm কলম, পেন… Xem thêm chlév, kotec, ohrádka… Xem thêm kandang terbuka, fulpen… Xem thêm คอก, ปากกา… Xem thêm długopis, zagroda, napisać… Xem thêm 펜… Xem thêm penna, recinto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Pembroke Welsh corgi Pembrokeshire pemoline pemphigus pen pen and ink BETA pen cap pen drive pen lid {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của pen
- ballpoint (pen)
- felt-tip pen
- pen name
- pen pal
- pen cap
- pen lid
- felt pen
- pen someone in/up phrasal verb
- put/set pen to paper idiom
- at the stroke of a pen idiom
- the pen is mightier than the sword idiom
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- pen (FOR WRITING)
- pen (ENCLOSED SPACE)
- pen (BIRD)
- pen (FOOTBALL)
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- pen (WRITING DEVICE)
- pen (ENCLOSED SPACE)
- Verb
- pen (WRITING DEVICE)
- pen (ENCLOSED SPACE)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Pen Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Pen - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Pen, Từ Pen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
PEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
PEN Là Gì? -định Nghĩa PEN | Viết Tắt Finder
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pen Tiếng Anh Là Gì?
-
PEN Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Pen - Wiktionary Tiếng Việt
-
"pens" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pens Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Pen Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Pen Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Pen Là Gì
-
Pen Có Nghĩa Là Gì - Mua Trâu
-
This Is My Pen Nghĩa Là Gì - Thả Rông