Pencil Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bút chì, chùm, bút vẽ là các bản dịch hàng đầu của "pencil" thành Tiếng Việt.
pencil verb noun ngữ pháp(obsolete) A paintbrush. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm pencilTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bút chì
noungraphite writing-instrument [..]
Can I borrow your pencil?
Cho mình mượn bút chì được không?
en.wiktionary.org -
chùm
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
bút vẽ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây viết chì
- ghi bằng bút chì
- hình chùm nhọn
- kẻ bằng bút chì
- tô bằng bút chì
- viết bằng bút chì
- vật hình bút chì
- vẽ bằng bút chì
- cái bút chì
- vẽ
- teacher
- Bút chì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pencil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
PencilA tool used to draw freehand paths.
+ Thêm bản dịch Thêm"Pencil" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pencil trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pencil"
Bản dịch "pencil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Pencil Phát âm
-
PENCIL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Pencil - Forvo
-
Cách Phát âm Pencils Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Pencil - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'pencil' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Pencils-1 - Phát Âm Hay
-
Học Tiếng Anh Song Ngữ Anh Việt Qua Truyện Ngắn Hay | Pencil And ...
-
PENCIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "pencils" - Là Gì?
-
Pencil-case Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 19 Cách đọc Pencil Sharpener Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Bí Quyết Cách Phát âm S Và Es Không Bao Giờ Sai - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Chọn Từ Có Phần Gạch Dưới Phát âm Khác So Với Các Từ Còn Lại ...