Pencil-case Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ pencil-case tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | pencil-case (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ pencil-caseBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
pencil-case tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ pencil-case trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ pencil-case tiếng Anh nghĩa là gì.
pencil-case /'penslkeis/* danh từ- cán cầm bút chì, bút chì máy
Thuật ngữ liên quan tới pencil-case
- oxidic tiếng Anh là gì?
- teetotally tiếng Anh là gì?
- guardhouses tiếng Anh là gì?
- groundsel tiếng Anh là gì?
- ensign-bearer tiếng Anh là gì?
- dejeuner tiếng Anh là gì?
- cloudiness tiếng Anh là gì?
- imploration tiếng Anh là gì?
- oncoming tiếng Anh là gì?
- fibrillations tiếng Anh là gì?
- woodbine tiếng Anh là gì?
- constituencies tiếng Anh là gì?
- dehydrogenizing tiếng Anh là gì?
- felonious tiếng Anh là gì?
- earth science tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của pencil-case trong tiếng Anh
pencil-case có nghĩa là: pencil-case /'penslkeis/* danh từ- cán cầm bút chì, bút chì máy
Đây là cách dùng pencil-case tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ pencil-case tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
pencil-case /'penslkeis/* danh từ- cán cầm bút chì tiếng Anh là gì? bút chì máy
Từ khóa » Pencil Phát âm
-
PENCIL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Pencil - Forvo
-
Cách Phát âm Pencils Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Pencil - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'pencil' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Pencils-1 - Phát Âm Hay
-
Học Tiếng Anh Song Ngữ Anh Việt Qua Truyện Ngắn Hay | Pencil And ...
-
PENCIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "pencils" - Là Gì?
-
Pencil Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Top 19 Cách đọc Pencil Sharpener Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Bí Quyết Cách Phát âm S Và Es Không Bao Giờ Sai - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Chọn Từ Có Phần Gạch Dưới Phát âm Khác So Với Các Từ Còn Lại ...
pencil-case (phát âm có thể chưa chuẩn)