Persuasion - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
      • 2.2.1 Trái nghĩa
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pɜː.ˈsweɪ.ʒən/

Danh từ

persuasion (đếm được và không đếm được, số nhiều persuasions)

  1. Sự làm cho tin, sự thuyết phục.
  2. Sự tin, sự tin chắc. it is my persuasion that — tôi tin chắc rằng
  3. Tín ngưỡng; giáo phái. to be of the Roman Catholic persuasion — theo giáo hội La-mã
  4. (Đùa cợt) Loại, phái, giới. no one of the trade persuasion was there — không có ai là nam giới ở đó cả

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “persuasion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɛʁ.sɥa.zjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
persuasion/pɛʁ.sɥa.zjɔ̃/ persuasion/pɛʁ.sɥa.zjɔ̃/

persuasion gc /pɛʁ.sɥa.zjɔ̃/

  1. Sự thuyết phục.
  2. Sự tin chắc. J'ai la persuasion que vous réussirez — tôi tin chắc là anh sẽ thành công

Trái nghĩa

  • Dissuasion, doute

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “persuasion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=persuasion&oldid=2057281” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục persuasion 32 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tôi Tin Chắc Rằng Tiếng Anh