Phép Tịnh Tiến Tin Chắc Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
assured, cock-sure, confident là các bản dịch hàng đầu của "tin chắc" thành Tiếng Anh.
tin chắc + Thêm bản dịch Thêm tin chắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
assured
adjective verbChúng ta có thể tin chắc điều gì ngay cả khi đối mặt với thử thách?
What assurance do we have regarding the difficulties we face?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cock-sure
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
confident
adjectiveChúng ta có thể tin chắc nỗ lực cải thiện chính mình như thế sẽ thành công không?
Can we be confident that our efforts to make such improvements will meet with success?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
convinced
adjectiveTôi vẫn tin chắc là họ sắp tấn công chúng ta.
I am still convinced they're going to attack us.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tin chắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tin chắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôi Tin Chắc Rằng Tiếng Anh
-
HỌC CÁCH NHẬN XÉT BẰNG TIẾNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
TÔI TIN CHẮC RẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TÔI TIN CHẮC RẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Results For Tôi Tin Chắc Rằng Translation From Vietnamese To English
-
Chắc Rằng Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
'tin Chắc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Phi-líp 1:6 VIE1925
-
Cách đưa Ra Niềm Tin Và Quan điểm Trong Tiếng Anh - E
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Tiếng Anh | Cụm Từ & Mẫu Câu - Tìm Việc Và Ứng Tuyển | Thư Giới Thiệu
-
Quốc Hội VN Và Thảo Luận Tiếng Anh Có Là 'ngôn Ngữ Thứ Hai' - BBC
-
Cách Dùng Cấu Trúc Believe - Phân Biệt Believe Và Trust - IELTS Vietop
-
TIẾP TỤC - Translation In English
-
Persuasion - Wiktionary Tiếng Việt