Pessimist Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ pessimist tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | pessimist (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ pessimistBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
pessimist tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ pessimist trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ pessimist tiếng Anh nghĩa là gì.
pessimist /'pesimist/* danh từ- kẻ bi quan, kẻ yếm thế
Thuật ngữ liên quan tới pessimist
- shrouding tiếng Anh là gì?
- laicizes tiếng Anh là gì?
- sovereigns tiếng Anh là gì?
- capybara tiếng Anh là gì?
- dermatoid tiếng Anh là gì?
- subordinations tiếng Anh là gì?
- expansion slot tiếng Anh là gì?
- doub'e entendre tiếng Anh là gì?
- lingo tiếng Anh là gì?
- confinement tiếng Anh là gì?
- spatter tiếng Anh là gì?
- whistle tiếng Anh là gì?
- binomial tiếng Anh là gì?
- V D tiếng Anh là gì?
- clarifications tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của pessimist trong tiếng Anh
pessimist có nghĩa là: pessimist /'pesimist/* danh từ- kẻ bi quan, kẻ yếm thế
Đây là cách dùng pessimist tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ pessimist tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
pessimist /'pesimist/* danh từ- kẻ bi quan tiếng Anh là gì? kẻ yếm thế
Từ khóa » Kẻ Yếm Thế Trong Tiếng Anh
-
Chủ Nghĩa Chó Cắn Và Cách đương đầu - Báo Tuổi Trẻ
-
Kẻ Yếm Thế Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Yếm Thế Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
YẾM THẾ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Yếm Thế Là Gì
-
Từ: Pessimist
-
Nghĩa Của Từ Cynicism Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cynicism Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cynicism Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cynicism Trong Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "yếm Thế" - Là Gì?
-
Yếm Thế Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thảo Luận:Chủ Nghĩa Khuyển Nho – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cynicism Là Gì
-
Kẻ Yếm Thế - Người đó Là Ai? Có Gì Cá Tính đặc điểm Là Vốn Có Trong ...
pessimist (phát âm có thể chưa chuẩn)