Pet Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ pet tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | pet (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ petBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
pet tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ pet trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ pet tiếng Anh nghĩa là gì.
pet /pet/* danh từ- cơn giận, cơn giận dỗi=to take the pet; to be in a pet+ giận dỗi- con vật yêu quý, vật cưng- người yêu quý, con cưng...=to make a pet of a child+ cưng một đứa bé- (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất=pet name+ tên gọi cưng, tên gọi thân=pet subject+ môn thích nhất!one's pet aversion- (xem) aversion* ngoại động từ- cưng, nuông, yêu quý!petting party- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)
Thuật ngữ liên quan tới pet
- initialled tiếng Anh là gì?
- dermatitis tiếng Anh là gì?
- overate tiếng Anh là gì?
- incumbering tiếng Anh là gì?
- kilo- tiếng Anh là gì?
- stannaries tiếng Anh là gì?
- penetralia tiếng Anh là gì?
- rebutted tiếng Anh là gì?
- fuse tiếng Anh là gì?
- indirect labour tiếng Anh là gì?
- persuades tiếng Anh là gì?
- orexis tiếng Anh là gì?
- languishes tiếng Anh là gì?
- auntie tiếng Anh là gì?
- standees tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của pet trong tiếng Anh
pet có nghĩa là: pet /pet/* danh từ- cơn giận, cơn giận dỗi=to take the pet; to be in a pet+ giận dỗi- con vật yêu quý, vật cưng- người yêu quý, con cưng...=to make a pet of a child+ cưng một đứa bé- (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất=pet name+ tên gọi cưng, tên gọi thân=pet subject+ môn thích nhất!one's pet aversion- (xem) aversion* ngoại động từ- cưng, nuông, yêu quý!petting party- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)
Đây là cách dùng pet tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ pet tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
pet /pet/* danh từ- cơn giận tiếng Anh là gì? cơn giận dỗi=to take the pet tiếng Anh là gì? to be in a pet+ giận dỗi- con vật yêu quý tiếng Anh là gì? vật cưng- người yêu quý tiếng Anh là gì? con cưng...=to make a pet of a child+ cưng một đứa bé- (định ngữ) cưng tiếng Anh là gì? yêu quý tiếng Anh là gì? thích nhất=pet name+ tên gọi cưng tiếng Anh là gì? tên gọi thân=pet subject+ môn thích nhất!one's pet aversion- (xem) aversion* ngoại động từ- cưng tiếng Anh là gì? nuông tiếng Anh là gì? yêu quý!petting party- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm tiếng Anh là gì? hôn hít... của cặp trai gái)
Từ khóa » Gỡ Gạc Tiếng Anh Là Gì
-
'gỡ Gạc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Gỡ Gạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gỡ Gạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gỡ Lại - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "gỡ Gạc" - Là Gì?
-
Gỡ Gạc
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gỡ Gạc' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ : Gỡ Gạc | Vietnamese Translation
-
Gỡ Gạc - Wiktionary Tiếng Việt
-
GẠCH XÓA ĐI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Gỡ Gạc - Từ điển Việt
-
Phrasal Verbs Trong Tiếng Anh: Tất Cả Những điều Bạn Cần Biết
-
GẠCH XÓA ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
pet (phát âm có thể chưa chuẩn)