• Phá, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Lagoon, Destroy, Break | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phá" thành Tiếng Anh

lagoon, destroy, break là các bản dịch hàng đầu của "phá" thành Tiếng Anh.

phá verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lagoon

    noun

    shallow body of water

    Có một phá mù sương trong miệng núi lửa này.

    Draped in thick vegetation, Madera cradles a misty lagoon in its crater.

    en.wiktionary2016
  • destroy

    verb

    Nếu ông ta có thêm tritium, Ông ấy có thể phá huỷ cả thành phố.

    If he had more than a drop of tritium, he could have destroyed the city.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • break

    verb

    Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.

    Tom would never break a promise.

    GlosbeResearch
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ruin
    • demolish
    • smash
    • wake
    • blast
    • to break
    • to damage
    • to harm
    • force
    • unwork
    • sap
    • blanket
    • woke
    • woken
    • rout
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phá " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phá + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lagoon

    noun

    shallow body of water separated from larger body of water by a barrier

    Có một phá mù sương trong miệng núi lửa này.

    Draped in thick vegetation, Madera cradles a misty lagoon in its crater.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Phá Dịch Sang Tiếng Anh