Phân Biệt "breath" Và "breathe" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
Có thể bạn quan tâm

1/ breath (noun) /breθ/ : sự hít thở, hơi thở
Vd: He took a deep BREATH before going on stage.
(Anh ta hít thở sâu trước khi bước lên sân khấu.)
2/ breathe (verb) /briːð/ : hít thở
Vd: He BREATHEd deeply before going on stage.
(Anh ta hít thở sâu trước khi bước lên sân khấu.)
Luyện thi TOEIC online cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày
Tạo tài khoản học thử (miễn phí) – để bắt đầu chinh phục mục tiêu TOEIC của bạn, và cảm nhận sự tự tin rằng bạn có thể giỏi tiếng Anh!
Từ khóa » Phiên âm Của Breathe
-
Phân Biệt Breath Và Breathe | Chủ điểm Từ Vựng Tiếng Anh
-
Breathe - Wiktionary Tiếng Việt
-
BREATHE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Breathe Trong Tiếng Anh - Forvo
-
[Phiên âm Tiếng Việt] Breathe - Lee Hi - ~ Gió Xanh ~
-
A. Asks B. Breathes C. Breaths D. Hopes ( Tìm Từ Phát âm Khác )
-
Cách Phiên âm Breathed
-
Từ điển Anh Việt "breathe" - Là Gì?
-
Cho Em Hỏi 2 Từ " Breathe " Và " Breaths " Có Khác Nhau Ko ạ? Và ...
-
Breathed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Breathe Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'breathing' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Pronunciation - TH - Through, Weather, Lethal, Breath, Breathe