Phẫn Nộ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
indignant, angry, be indignant là các bản dịch hàng đầu của "phẫn nộ" thành Tiếng Anh.
phẫn nộ + Thêm bản dịch Thêm phẫn nộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
indignant
adjectiveCô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.
She was indignant at the way her son had been treated.
GlosbeMT_RnD -
angry
adjectiveFenqing là một từ tiếng Hoa mà nghĩa đen là " thanh niên phẫn nộ " .
Fenqing is a Chinese word which literally means " angry youth " .
GlosbeMT_RnD -
be indignant
Bạn chẳng bao giờ phải học cười hoặc học phẫn nộ.
You never had to study how to laugh or how to be indignant.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rise
- risen
- wrathful
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phẫn nộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phẫn nộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phẫn Nộ Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
PHẪN NỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phẫn Nộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Phẫn Nộ Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "phẫn Nộ"
-
"phẫn Nộ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phẫn Nộ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
SỰ PHẪN NỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phẫn Nộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Indignation | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Phẫn Nộ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Phẫn Nộ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Indignation | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Phẫn Nộ - Wiktionary Tiếng Việt