phản ứng - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › phản_ứng
Xem chi tiết »
hoạt động, trạng thái, quá trình nảy sinh ra để đáp lại một tác động nào đó · sự đáp lại của cơ thể sinh vật trước những kích thích bên ngoài hay bên trong nào ...
Xem chi tiết »
Phát âm phản ứng · 1 Hoạt động, trạng thái, quá trình nảy sinh ra để đáp lại một tác động nào đó. Phản ứng dữ dội của con hổ trước khi bị bắt. · 2 Sự đáp lại của ...
Xem chi tiết »
Hoạt động, trạng thái, quá trình nảy sinh ra để đáp lại một tác động nào đó. Phản ứng dữ dội của con hổ trước khi bị bắt. Phản ứng đầu tiên củ [..] Nguồn: ...
Xem chi tiết »
Tra cứu Từ điển tiếng Việt ; phản ứng, dt. (h) Hiện-tượng của một chất hoá-học được pha-chế mà sinh ra // (B) Hậu-quả một cuộc đụng-chạm vật-chất hay tinh-thần: ...
Xem chi tiết »
phản ứng có nghĩa là: - I d. . Hoạt động, trạng thái, quá trình nảy sinh ra để đáp lại một tác động nào đó. Phản ứng dữ dội của con hổ trước khi bị bắt. Phản ...
Xem chi tiết »
Thư viện tài liệu ; response; reaction. Phản ứng của cơ thể ; The body's reaction. Phản ứng đầu tiên của anh là gì ? ; to respond; to react. Phản ứng chậm.
Xem chi tiết »
Phản ứng hóa học là một quá trình dẫn đến biến đổi một tập hợp các hóa chất ... Theo cách cổ điển, các phản ứng hóa học bao gồm toàn bộ các chuyển đổi chỉ ...
Xem chi tiết »
phản ứng = verb to react noun reaction response; reaction Phản ứng của cơ thể The body's reaction Phản ứng đầu tiên của anh là gì ?
Xem chi tiết »
Surprisingly, only catalyst concentration appears to affect the reaction rate, while reactant concentration either has no effect or suppresses the reaction.
Xem chi tiết »
5 ngày trước · react ý nghĩa, định nghĩa, react là gì: 1. to act in a particular way as a direct ... phản ứng lại, phản đối lại, phản ứng đối với thuốc…
Xem chi tiết »
Tra từ 'phản ứng lại' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
4. Kali ferrocyanide có nhiều ứng dụng đặc thù trong công nghiệp. 5. Nê-hê-mi phản ứng thế nào trước lời cáo gian của kẻ thù? 6. Ngày nay, ...
Xem chi tiết »
Phản ứng Tham khảo: Counteraction, đảo Ngược, Phản ứng, Nổi Bật Lên, Hồi Qui, Retrogression, Antagonism, Kháng Chiến, Phục Hồi, Phản ứng Trả.
Xem chi tiết »
1. Định nghĩa: Sự biểu diễn phản ứng hóa học bằng các công thức hóa học được gọi là phương trình hóa họcPhương trình hóa học cho ta biết:+ Chất phản ứng và ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Phản ứng Là Gì Từ điển
Thông tin và kiến thức về chủ đề phản ứng là gì từ điển hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu