Phao Câu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phao câu" thành Tiếng Anh
rump, parson's nose, pope's nose là các bản dịch hàng đầu của "phao câu" thành Tiếng Anh.
phao câu + Thêm bản dịch Thêm phao câuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rump
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
parson's nose
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
pope's nose
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rump of cooked fowl
- tail-base
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phao câu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "phao câu" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Khướu bụi phao câu hung Chestnut-rumped babbler
- Cun cút phao câu đen Black-rumped Buttonquail
Bản dịch "phao câu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phao Câu Gà Tiếng Anh
-
Phao Câu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phao Câu Gà Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh Online - CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT!! :v Phao Câu Gà ...
-
Phao Câu In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "phao Câu" - Là Gì?
-
Phao Câu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tên Các Phần Thịt Của Con Gà
-
Phao Câu Gà Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Chuyện Con Gà : Phao Câu “Ăn Hay Không ăn?” – Trần Minh Quân
-
Phao Câu (món ăn) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cung Cấp Phao Câu Gà Giá Sỉ -0979.963.659
-
Top #10 Xem Nhiều Nhất Phao Câu Gà Làm Món Gì Ngon Mới Nhất ...
-
Liếm Phao Câu Gà - VnExpress