Phát đạt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phát đạt
to thrive; to prosper; to flourish; to boom
làm ăn phát đạt to enjoy business prosperity
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phát đạt
* verb
to prosper, to develop
Từ điển Việt Anh - VNE.
phát đạt
to prosper, thrive, develop



Từ liên quan- phát
- phát bờ
- phát nổ
- phát nộ
- phát ra
- phát xạ
- phát âm
- phát ói
- phát đi
- phát ốm
- phát ban
- phát báo
- phát cho
- phát cáu
- phát dẫn
- phát dục
- phát gấp
- phát hoa
- phát huy
- phát hãn
- phát hỏa
- phát khi
- phát lưu
- phát lại
- phát mại
- phát mệt
- phát nộn
- phát phì
- phát phù
- phát rẫy
- phát rắm
- phát sầu
- phát sốt
- phát thư
- phát thệ
- phát tia
- phát tài
- phát tán
- phát tởm
- phát tức
- phát vấn
- phát xít
- phát đạn
- phát đạt
- phát đầu
- phát binh
- phát biểu
- phát bóng
- phát bằng
- phát bệnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phát đạt Nghĩa Là Gì
-
Phát đạt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phát đạt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Tiếng Việt "phát đạt" - Là Gì?
-
Phát đạt Là Gì, Nghĩa Của Từ Phát đạt | Từ điển Việt
-
Phát đạt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Tên Phát Đạt
-
Phát đạt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Phát đạt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Đặt Tên Cho Con Nghĩa Phát Đạt 45/100 điểm Trung Bình
-
Nghĩa Của Từ Phát đạt Bằng Tiếng Việt
-
'phát đạt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
PHÁT ĐẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Nguyễn Đạt Phát ý Nghĩa Gì, Tốt Hay Xấu? - Xem Tên Con