Phẩy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phẩy
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phẩy tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phẩy trong tiếng Trung và cách phát âm phẩy tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phẩy tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phẩy tiếng Trung phẩy (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phẩy tiếng Trung 吹拂 《(微风)掠过; 拂拭。》点; 点 (phát âm có thể chưa chuẩn)
吹拂 《(微风)掠过; 拂拭。》点; 点儿 《小数点, 如432. 5读作四三二点儿五或四百三十二点儿五。》拂 《甩动; 抖。》phẩy tay áo; vung tay áo拂袖。拍打 《轻轻地打。》打逗号 《标点符号(, ), 表示句子中较小的停顿。也叫逗点。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phẩy hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • công nhân kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • giúp nhau cùng làm tiếng Trung là gì?
  • quân tiếp viện tiếng Trung là gì?
  • người thẳng tính tiếng Trung là gì?
  • cơm chẳng lành canh chẳng ngọt tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phẩy trong tiếng Trung

吹拂 《(微风)掠过; 拂拭。》点; 点儿 《小数点, 如432. 5读作四三二点儿五或四百三十二点儿五。》拂 《甩动; 抖。》phẩy tay áo; vung tay áo拂袖。拍打 《轻轻地打。》打逗号 《标点符号(, ), 表示句子中较小的停顿。也叫逗点。》

Đây là cách dùng phẩy tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phẩy tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 吹拂 《(微风)掠过; 拂拭。》点; 点儿 《小数点, 如432. 5读作四三二点儿五或四百三十二点儿五。》拂 《甩动; 抖。》phẩy tay áo; vung tay áo拂袖。拍打 《轻轻地打。》打逗号 《标点符号(, ), 表示句子中较小的停顿。也叫逗点。》

Từ điển Việt Trung

  • họ Huyệt tiếng Trung là gì?
  • hoa mơ tiếng Trung là gì?
  • người cao to tiếng Trung là gì?
  • cửa ngõ tiếng Trung là gì?
  • món hàng tiếng Trung là gì?
  • đầu nhọn tiếng Trung là gì?
  • nhà nghỉ tiếng Trung là gì?
  • ăn phải đũa tiếng Trung là gì?
  • dót tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa thế giới tiếng Trung là gì?
  • nội chiến tiếng Trung là gì?
  • con người làm ra tiếng Trung là gì?
  • khởi nghiệp tiếng Trung là gì?
  • ba lô tiếng Trung là gì?
  • nhông nhông tiếng Trung là gì?
  • được phong hầu tiếng Trung là gì?
  • vào cửa tiếng Trung là gì?
  • bị cảm lạnh tiếng Trung là gì?
  • quân nhân dự bị tiếng Trung là gì?
  • vấn đáp tiếng Trung là gì?
  • gà qué tiếng Trung là gì?
  • ướp đá tiếng Trung là gì?
  • máy tín hiệu tiếng Trung là gì?
  • sợi tự nhiên tiếng Trung là gì?
  • anh đào hình quả tim tiếng Trung là gì?
  • sẵn tiếng Trung là gì?
  • xuất sắc tiếng Trung là gì?
  • cỏ duyên giai tiếng Trung là gì?
  • vận đơn chở suốt tiếng Trung là gì?
  • dai hơi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phẩy Tay Tiếng Anh