Phe Phẩy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phe phẩy" thành Tiếng Anh
feather, flap gently là các bản dịch hàng đầu của "phe phẩy" thành Tiếng Anh.
phe phẩy + Thêm bản dịch Thêm phe phẩyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
feather
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flap gently
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phe phẩy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phe phẩy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phẩy Tay Tiếng Anh
-
→ Phẩy Tay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phẩy Tay
-
Dấu Câu Trong Tiếng Anh: Chấm, Phẩy, Ngã, Nặng, Hỏi, Cộng Trừ ...
-
Ý Nghĩa Của Semicolon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của You'd Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
5 Lưu ý Giúp Bạn Viết Email Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
-
Làm Sao để Xác định Trọng âm Của Từ - Pasal
-
Cách đọc & Viết Thứ, Ngày, Tháng Trong Tiếng Anh [chi Tiết Nhất ] | ELSA
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Nghĩa Của Từ Phe Phẩy Bằng Tiếng Việt
-
Phẩy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thêm Một Cái “phẩy Tay” - Báo Lao Động
-
Quạt Tay – Wikipedia Tiếng Việt