Ý Nghĩa Của Semicolon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của semicolon trong tiếng Anh semicolonnoun [ C ] uk /ˌsem.iˈkəʊ.lɒn/ us /ˈsem.iˌkoʊ.lən/ Add to word list Add to word list B2 the symbol ; used in writing between two parts of a sentence, usually when each of the two parts could form grammatical sentences on their own. A semicolon can also separate the things in a list. Punctuation
  • abbreviate
  • abbreviated
  • accent
  • acute
  • ampersand
  • asterism
  • at sign
  • bracket
  • caron
  • colon
  • curly bracket
  • hyphen
  • parenthesis
  • punctuate
  • quote mark
  • repunctuation
  • round bracket
  • scare quotes
  • slash
  • small capitals
Xem thêm kết quả »

Ngữ pháp

PunctuationThe most common punctuation marks in English are: capital letters and full stops, question marks, commas, colons and semi-colons, exclamation marks and quotation marks. … Punctuation: colons (:) and semi-colons (;)We use colons to introduce lists: … (Định nghĩa của semicolon từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

semicolon | Từ điển Anh Mỹ

semicolonnoun [ C ] us /ˈsem·ɪˌkoʊ·lən/ Add to word list Add to word list grammar a mark (;) used in writing for separating large or important independent parts of a sentence or items in a list (Định nghĩa của semicolon từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của semicolon

semicolon For example, we tend to show the hierarchical structure of programs by indentation rather than brackets and semicolons. Từ Cambridge English Corpus The effect of layout on its meaning can be completely described by adding braces and semicolons in places determined by the layout. Từ Cambridge English Corpus Permutable elements are often separated by symbols that do not carry meaning - typically commas or semicolons. Từ Cambridge English Corpus This is implemented in the syntax by having different separators in the sequents, usually comma and semicolon. Từ Cambridge English Corpus Besides, is usually written as not, as comma, and as semicolon. Từ Cambridge English Corpus A semicolon (;) starts a comment for the remainder of the current line. Từ Cambridge English Corpus From now on, commas and semicolons, respectively, denote the parallel and serial compositions of orders. Từ Cambridge English Corpus The simple zigzags are put in the beginning, in increasing order of length, without their signature (0, 0), and separated by a semicolon from others. Từ Cambridge English Corpus Programs are sequences of commands separated by semicolons. Từ Cambridge English Corpus Each definition is composed of an identifier representing the name of the field to be defined, the symbol :=, the actual definition and a semicolon. Từ Cambridge English Corpus Entries in parentheses refer to respective seasons; first entry before semicolon = wet season, second entry after semicolon = dry season. Từ Cambridge English Corpus Every judgement ends with a semicolon (;), which we usually omit in typeset text, where we have access to layout. Từ Cambridge English Corpus In the typing judgement above, the holes and variables are separated in the antecedent with a semicolon but this is just for clarity. Từ Cambridge English Corpus The other traditional definition, that of the semicolon (;) as an infix function, unnecessarily involves the conservative approximation of application. Từ Cambridge English Corpus Second, a punctuation mark-in particular a comma, a colon, or a semicolon-or a conjunction must lie between two such daughters that appear consecutively. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của semicolon là gì?

Bản dịch của semicolon

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 分號… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 分号… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha punto y coma, punto y coma [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ponto-e-vírgula, ponto e vírgula [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt dấu chấm phẩy… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अर्धविराम, हे चिन्ह जे वाक्याच्या दोन भागामध्ये लिहिले जाते. दोन्ही भागांना आपआपला अर्थ असतो. तसेच एखाद्या यादीमध्ये अर्धविराम गोष्टींना वेगळे करतो.… Xem thêm セミコロン (, の記号。文章を分ける時に使う), セミコロン… Xem thêm noktalı virgül (, ), noktalı virgül… Xem thêm point-virgule [masculine], point-virgule… Xem thêm punt i coma… Xem thêm puntkomma… Xem thêm ", " குறி, ஒரு வாக்கியத்தின் இரண்டு பகுதிகளுக்கு இடையில் எழுதும்போது பயன்படுத்தப்படுகிறது… Xem thêm सेमीकोलन, एक चिह्न, वाक्य के दो व्याकरणिक रूप से पूर्ण भागों के बीच या एक सूची में चीज़ों को अलग करने हेतु प्रयुक्त… Xem thêm સેમિકોલન, અર્ધવિરામ, a ચિહ્ન… Xem thêm semikolon… Xem thêm semikolon… Xem thêm koma bertitik… Xem thêm der Strichpunkt… Xem thêm semikolon [neuter], semikolon… Xem thêm نیم وقفہ کی علامت, ؛ (کسی عبارت میں دو جملوں کے درمیان کا وقفہ)… Xem thêm крапка з комою… Xem thêm సెమికోలన్ - రాసేటప్పుడు వాక్యం రెండు భాగాల మధ్య ఉపయోగించే గుర్తు, సాధారణంగా రెండు భాగాలూ తమంతట తామే వ్యాకరణాన్ని అనుసరించే (విడి) వాక్యాలుగా రూపొందినప్పుడు. సెమికోలన్ పట్టికలోని వస్తువులను కూడా వేరు చేయగలదు.… Xem thêm সেমিকোলন চিহ্ন, লেখায় বাক্যের দুটি অংশের মধ্যে ব্যবহৃত হয়ে থাকে, সাধারণত ওই দুই অংশের প্রতিটি যখন ব্যাকরণসিদ্ধ। সেমিকোলোন ব্যবহার করে কোনো তালিকার মধ্যে বস্তুগুলি আলাদা আলাদা করা যায়।… Xem thêm středník… Xem thêm titik koma… Xem thêm เครื่องหมายวรรคตอน, อัฒภาค… Xem thêm średnik… Xem thêm 세미콜론… Xem thêm punto e virgola… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

semicircle semicircular semicircular canal semiclassical BETA semicolon semiconducting semiconductor semifinal semifreddo {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

hold everything!

used to tell someone to stop what they are doing

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Talking about death (Part 1)

December 31, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add semicolon to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm semicolon vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Phẩy Tay Tiếng Anh