Phế Nang In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phế nang" into English
alveolus, air-cell, vesicular are the top translations of "phế nang" into English.
phế nang + Add translation Add phế nangVietnamese-English dictionary
-
alveolus
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
air-cell
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vesicular
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
alveolar
adjective noun [email protected]
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phế nang" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phế nang" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phế Nang Tiếng Anh Là Gì
-
Phế Nang Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
PHẾ NANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phế Nang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "phế Nang" - Là Gì?
-
Ống Phế Nang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Emphysema | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bệnh Tích Protein Phế Nang - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp
-
Biến Chứng Của Giãn Phế Nang | Vinmec
-
Đợt Cấp Copd Là Gì, Triệu Chứng Và Cách điều Trị Ra Sao
-
Bệnh Phổi Kẽ (Interstitial Lung Disease) Một Căn Bệnh Nguy Hiểm Còn ...
-
Tìm Hiểu Hội Chứng Ba Giảm Trong Tràn Dịch Màng Phổi | Vinmec
-
Ung Thư Phổi (u Phổi ác Tính): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và điều Trị
-
Xuất Huyết Phế Nang Nguy Hiểm Như Thế Nào? Cách điều Trị Bệnh Ra ...