→ Phèn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "phèn" thành Tiếng Anh

alum, aluminous, alum là các bản dịch hàng đầu của "phèn" thành Tiếng Anh.

phèn noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • alum

    noun GlosbeMT_RnD
  • aluminous

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • alum

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phèn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phèn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • alum

    verb noun

    chemical compound

    wikidata

Từ khóa » Phèn Tiếng Anh Là Gì