Phép Tịnh Tiến Account For Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chiếm bao nhiêu phần trăm, giải thích, thanh minh là các bản dịch hàng đầu của "account for" thành Tiếng Việt.
account for verb ngữ pháp(transitive) To explain by relating circumstances; to show that some one, thing or members of a group are present or have been processed. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm account forTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chiếm bao nhiêu phần trăm
chiếm bao nhiêu %
The survey of people who love football account for 85%.
Cuộc khảo sát những người yêu thích bóng đã chiếm 85%.
Khánh Ly -
giải thích
How, then, do we account for the Lord’s declaration?
Vậy thì, chúng ta giải thích lời tuyên phán của Chúa như thế nào?
GlosbeMT_RnD -
thanh minh
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " account for " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "account for" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Với Account For
-
Đặt Câu Với Từ "account For
-
Đặt 10 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Với Account For Và Allow For - Webtretho
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'account For' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Account For Là Gì? Các Trường Hợp Sử Dụng Account For
-
Hãy Chỉ Cho Tôi Những Câu Ví Dụ Với "account For ". | HiNative
-
Meaning Of Account For Something In English - Cambridge Dictionary
-
Account For - Cấu Trúc Và Cách Dùng Chuẩn Nhất - UNI Academy
-
Top 15 đặt Câu Với Account For
-
Account For Là Gì? Cách Sử Dụng Account For Thế Nào Cho đúng?
-
Account For Là Gì? Cách Sử Dụng "Account For" Thế Nào Cho đúng?
-
Account For Là Gì? Ý Nghĩa Của Account For Là Gì Trong Từng Lĩnh Vực
-
Account Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Account Of Trong Câu Tiếng Anh
-
On Account Of Là Gì? Cách Sử Dụng Chính Xác Nhất - VerbaLearn
-
Minigame đặt Câu Với 3 Từ