Phép Tịnh Tiến Bao Dung Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
generous, magnanimous, tolerance là các bản dịch hàng đầu của "bao dung" thành Tiếng Anh.
bao dung + Thêm bản dịch Thêm bao dungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
generous
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
magnanimous
adjective GlosbeMT_RnD -
tolerance
nounvà chúng tôi không bao dung cho những cái tên ảnh hưởng xấu đến loài ong
And we will no longer tolerate bee-negative nicknames...
GlosbeMT_RnD -
tolerant
adjectivevà chúng tôi không bao dung cho những cái tên ảnh hưởng xấu đến loài ong
And we will no longer tolerate bee-negative nicknames...
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bao dung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bao dung + Thêm bản dịch Thêm Bao dungTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
toleration
nounpractice of deliberately allowing or permitting a thing of which one disapproves
và chúng tôi không bao dung cho những cái tên ảnh hưởng xấu đến loài ong
And we will no longer tolerate bee-negative nicknames...
wikidata
Bản dịch "bao dung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bao Dung Tiếng Anh Là Gì
-
BAO DUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lòng Bao Dung Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BAO DUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ KHOAN DUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Bao Dung Bằng Tiếng Anh
-
BAO DUNG - Translation In English
-
Bao Dung Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Bao Dung - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
THA THỨ - KHOAN DUNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Bao Dung – Wikipedia Tiếng Việt
-
Langmaster: Tuyển Tập 40 Câu 'xin Lỗi' Hay Nhất Trong Tiếng Anh
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!