Phép Tịnh Tiến Cái Còn Lại Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái còn lại" thành Tiếng Anh
remain, remnant, rest là các bản dịch hàng đầu của "cái còn lại" thành Tiếng Anh.
cái còn lại + Thêm bản dịch Thêm cái còn lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
remain
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
remnant
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rest
nounTa sẽ bẻ nốt cái còn lại luôn.
I'll break the rest of you, too.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- other
- remains
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái còn lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái còn lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Còn Lại Là Gì
-
Phân Biệt "the Other", "the Others", "another", "other" Và ... - .vn
-
CÁI CÒN LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Results For Những Cái Còn Lại Translation From Vietnamese To English
-
Những Cái Còn Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cách Phân Biệt "the Other, The Others, Another Và Others" - EFC
-
"còn Lại" Là Gì? Nghĩa Của Từ Còn Lại Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
CÁCH PHÂN BIỆT "THE OTHER, THE... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
Những Cái Còn Lại Tiếng Anh Là Gì - Thả Tim
-
Còn Lại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 20 2 Cái Còn Lại Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Trangwiki
-
CHỈ CÒN LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex