Phép Tịnh Tiến Chess Piece Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "chess piece" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
con cờ là bản dịch của "chess piece" thành Tiếng Việt.
chess piece noun ngữ pháp(chess) Any of the 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm chess pieceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
con cờ
nounany of the 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chess piece " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chess piece"
Bản dịch "chess piece" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chess Piece Nghĩa Là Gì
-
Chess Piece Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "chess Piece" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
Chess Piece Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English ... - MarvelVietnam
-
Từ điển Anh Việt "chess Piece" - Là Gì?
-
Chess Piece Là Gì - Nghĩa Của Từ Chess Piece - Mua Trâu
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Leerit
-
TỪ VỰNG VỀ CỜ VUA - CHESS Chess... - English Is Your Future
-
Ý Nghĩa Của Chess Set Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Chess Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Cờ Vua (Chess) | Tech12h
-
Chess Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Nghĩa Từ
-
Nghĩa Của "chess" Trong Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - StudyTiengAnh