Từ điển Anh Việt "chess Piece" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"chess piece" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

chess piece

Xem thêm: chessman

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

chess piece

Từ điển WordNet

    n.

  • any of 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess; chessman

Từ khóa » Chess Piece Nghĩa Là Gì