Phép Tịnh Tiến đồ Dự Phòng Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồ dự phòng" thành Tiếng Anh
provision là bản dịch của "đồ dự phòng" thành Tiếng Anh.
đồ dự phòng + Thêm bản dịch Thêm đồ dự phòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
provision
nounTa sẽ đi mua đồ dự phòng.
I will pick up provisions.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồ dự phòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồ dự phòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì
-
DỰ PHÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Dự Phòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DỰ PHÒNG - Translation In English
-
"thiết Bị Dự Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DỰ PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÈN DỰ PHÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Spare Parts - Từ điển Anh - Việt
-
Sạc Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Tra Từ Dự Phòng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sạc Dự Phòng Tiếng Anh Là Gì, Pin Sạc Dự Phòng Tiếng Anh Làm ...
-
Những điều Cần Biết Về Dự Phòng Trước Phơi Nhiễm HIV
-
Phương án Dự Phòng In English With Contextual Examples
-
How To Say "" Sạc Dự Phòng Tiếng Anh, How Do ...