Phép Tịnh Tiến Kịp Thời Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kịp thời" thành Tiếng Anh
betimes, in time, timely là các bản dịch hàng đầu của "kịp thời" thành Tiếng Anh.
kịp thời + Thêm bản dịch Thêm kịp thờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
betimes
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
in time
adverbCó lẽ đã không ngăn chặn kịp thời rồi.
I guess we didn't catch it in time.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
timely
adverbVậy chúng ta có thể làm gì để kết thúc thải khí từ than đá kịp thời?
So what can we do to stop coal's emissions in time?
GlosbeMT_RnD -
timerly
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kịp thời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kịp thời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì
-
KỊP THỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Kịp Thời" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KỊP THỜI - Translation In English
-
KỊP THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÚNG VÀ KỊP THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Kịp Thời Bằng Tiếng Anh
-
Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì
-
"sự Giao Hàng Kịp Thời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kịp Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Kịp Thời Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì
-
Phòng Chống Dịch Cần Chủ động, Kịp Thời, Kiên Quyết, Hiệu Quả Và ...
-
Bắt Kịp Thời đại Tiếng Anh Là Gì?