Phép Tịnh Tiến Lướt Qua Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
slide, brush, cursory là các bản dịch hàng đầu của "lướt qua" thành Tiếng Anh.
lướt qua + Thêm bản dịch Thêm lướt quaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
slide
verbTôi không thể để một cơ hội như này lướt qua.
I can't let an opportunity like this slide by.
GlosbeMT_RnD -
brush
verbRồi một nét hân hoan nhẹ nhàng lướt qua mặt cổ như thể có một cơn ngứa cả ngày cuối cùng được gãi.
Then a look of pleasure brushed lightly over her face as though an all-day itch were finally being scratched.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cursory
adjectiveNó không nhìn lướt qua bạn
It does not eye you with a cursory glance
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fleet
- glider
- graze
- lick
- slid
- slur
- scratch the surface
- skim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lướt qua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lướt qua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi Lướt Qua Tiếng Anh
-
đi Lướt Qua - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "lướt Qua" Trong Tiếng Anh
-
LƯỚT QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LƯỚT QUA - Translation In English
-
Lướt Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Results For đi Lướt Qua Nhau Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lướt Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
đi Lướt Qua Nhau Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
'lướt Qua' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Skim - Wiktionary Tiếng Việt
-
Let's Learn English - [Phrasal Verbs]_[Reading] - Facebook
-
Skim | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Kinh Nghiệm đọc Tiếng Anh Nhanh Và Hiệu Quả Nhất - TOPICA Native