Phép Tịnh Tiến Mưa Axit Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mưa axit" thành Tiếng Anh
acid rain là bản dịch của "mưa axit" thành Tiếng Anh.
mưa axit + Thêm bản dịch Thêm mưa axitTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
acid rain
noununusually acidic rain
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mưa axit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mưa axit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mưa Axit Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Mưa Axít - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
MƯA AXÍT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "mưa Axit" - Là Gì?
-
Acid Rain | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
MƯA ACID Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mưa Acid – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mưa Axit Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mưa Axit (Acid Rain) Là Gì? Tác Hại Và Biện Pháp - VietnamBiz
-
Mn Giúp Em Với Nhé Em Cảm ơn
-
Acid Rain - Từ điển Số
-
"mưa Axit Khô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Môi Trường - Athenacenter