Phép Tịnh Tiến Peacock Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "peacock" thành Tiếng Việt

chim công, công, con công là các bản dịch hàng đầu của "peacock" thành Tiếng Việt.

peacock noun ngữ pháp

A male or female pheasant of the genus Pavo or Afropavo, whose males have extravagant tails. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim công

    noun

    pheasant of one of the genera Pavo and Afropavo [..]

    But, of course, the peacock can barely fly.

    Nhưng dĩ nhiên, chim công cũng có thể bay.

    en.wiktionary.org
  • công

    noun

    Which of you two gluttonous peacocks is the Florentine banker?

    Ai trong hai người là con công của chủ ngân hàng Florence?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • con công

    Which of you two gluttonous peacocks is the Florentine banker?

    Ai trong hai người là con công của chủ ngân hàng Florence?

    GlosbeResearch
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoe mẽ
    • con công trống
    • khổng tước
    • làm bộ làm tịch
    • vênh vang
    • đi vênh vang
    • Công
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peacock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peacock proper

A surname.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Peacock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peacock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peacock"

chim công chim công peacock peacock peacock peacock Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "peacock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Peacocks Nghĩa Là Gì