Ý Nghĩa Của Peacock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- bird of paradise
- blackbird
- blue tit
- bluebird
- bluejay
- finch
- flycatcher
- goldfinch
- greenfinch
- honeyeater
- magpie
- martin
- mockingbird
- mynah
- nighthawk
- skylark
- song thrush
- sparrow
- squab
- starling
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Modern & fashionable peacockverb [ I ] (of a man) to behave in a way that shows that he is very proud of his appearance, for example by wearing clothes that make people notice him: Nowadays we're used to football officials peacocking around in every conceivable colour, but back then people were utterly shocked. "I think the light behind me could give a nice silhouette", says the boxer, peacocking down the alley towards the camera. Attention-seeking, distracting and showing off- check out phrasal verb
- chichi
- dressed
- exhibitionist
- exhibitionistic
- exhibitionistically
- flamboyance
- flamboyant
- flaunt
- gimmickry
- meretricious
- neg
- negging
- ostentation
- ostentatiously
- peacocking
- posture
- razzle-dazzle
- showboating
- swanky
peacock | Từ điển Anh Mỹ
peacocknoun [ C ] us /ˈpiˌkɑk/ Add to word list Add to word list a large bird with long, bright, showy, blue and green tail feathers that it can spread out (Định nghĩa của peacock từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của peacock là gì?Bản dịch của peacock
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 孔雀, 注重儀表和衣飾的男子,虛榮驕傲的男子… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 孔雀, 注重仪表和衣饰的男子,虚荣骄傲的男子… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pavo real, pavo real [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pavão, pavão [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt con công trống… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý クジャク… Xem thêm tavus kuşu… Xem thêm paon [masculine], paon/-nne… Xem thêm paó… Xem thêm pauw… Xem thêm páv, -ice… Xem thêm påfugl… Xem thêm merak… Xem thêm นกยูง… Xem thêm paw… Xem thêm påfågel… Xem thêm burung merak jantan… Xem thêm der Pfau… Xem thêm påfugl [masculine], påfugl… Xem thêm (수컷) 공작… Xem thêm павич… Xem thêm pavone… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
peaches and cream peachick peachy peacoat peacock peacock blue peacocking peafowl peahen {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của peacock
- peacock blue
- peacock-blue
- (as) proud as a peacock idiom
- (as) proud as a peacock idiom
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add peacock to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm peacock vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Peacocks Nghĩa Là Gì
-
Peacocks Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Peacock - Từ điển Anh - Việt
-
Peacocks - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "peacocks" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Peacocks Là Gì
-
Peacocks Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Peacock Là Gì, Nghĩa Của Từ Peacock | Từ điển Anh - Việt
-
Phép Tịnh Tiến Peacock Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Học Tốt Tiếng Anh Lớp 5 - Unit 9 Lớp 5: What Did You See At The ...
-
Một Số Sự Thật Thú Vị Về Peacocks Là Gì?
-
Giải Tiếng Anh Lớp 5 UNIT 9: WHAT DID YOU SEE AT THE ZOO?
-
"Con Công" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'peacock|peacocks' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()