Phép Tịnh Tiến Phi Quân Sự Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phi quân sự" thành Tiếng Anh
demilitarized là bản dịch của "phi quân sự" thành Tiếng Anh.
phi quân sự + Thêm bản dịch Thêm phi quân sựTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
demilitarized
adjective verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phi quân sự " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phi quân sự" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phi Quân Sự Tiếng Anh Là Gì
-
Khu Phi Quân Sự – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phi Quân Sự Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
VÙNG PHI QUÂN SỰ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THẾ GIỚI PHI QUÂN SỰ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHI QUÂN SỰ HÓA MỘT VÙNG - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phi Quân Sự' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dịch Từ "vùng Phi Quân Sự Hóa" Từ Việt Sang Anh
-
Từ điển Việt Anh "phi Quân Sự" - Là Gì?
-
"phi Quân Sự Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DMZ định Nghĩa: Khu Phi Quân Sự - Demilitarized Zone
-
Từ điển Tiếng Việt "phi Quân Sự" - Là Gì?
-
Phi Quân Sự Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tổng Thống Putin Kêu Gọi Phi Quân Sự Hóa Ukraine | VOV.VN