Phép Tịnh Tiến Rảnh Rang Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rảnh rang" thành Tiếng Anh
bisure, disengaged, free là các bản dịch hàng đầu của "rảnh rang" thành Tiếng Anh.
rảnh rang + Thêm bản dịch Thêm rảnh rangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bisure
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
disengaged
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
free
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- leisurely
- odd
- spare
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rảnh rang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rảnh rang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Rảnh Rang
-
Rảnh Rang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"rảnh Rang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh - Từ Vào Lúc Rảnh Rang Dịch Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rảnh Rang' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Chim Khôn Hót Tiếng Rảnh Rang, Người Khôn Nói Tiếng Dịu Dàng Dễ Nghe
-
KOI Thé Vietnam - Chim Khôn Kêu Tiếng Rảnh Rang Người Khôn Cách ...
-
Rảnh Rang Những Ngày Dịch. Mùa Hoa... - Sapa Jungle Homestay
-
Ở Nhà Mùa Dịch: Làm Gì Khi Rảnh Rỗi? - Hotcourses Vietnam
-
RẢNH RỖI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'rảnh Rỗi' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
RẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THU VỀ ĐÔNG SANG – RẢNH RANG NGHỈ DƯỠNG