Phép Tịnh Tiến Silver-plate Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "silver-plate" thành Tiếng Việt
bịt bạc, mạ bạc là các bản dịch hàng đầu của "silver-plate" thành Tiếng Việt.
silver-plate verb ngữ phápTo coat a metal surface with a thin layer of silver, often electrolytically [..]
+ Thêm bản dịch Thêm silver-plateTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bịt bạc
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mạ bạc
There are things like silver-plated thalis.
Có những thứ giống như đĩa mạ bạc thali.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silver-plate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "silver-plate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Silver Plating Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "silver-plated" - Là Gì?
-
Silver-plating - Từ điển Số
-
Silver-plating
-
Silver-plate Là Gì, Nghĩa Của Từ Silver-plate | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Silver-plated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Silver Plating - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Silver Plating Là Gì
-
SILVER-PLATED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'silver Plating' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Silver-plate
-
Tra Từ 'silver Plating' - Nghĩa Của Từ 'silver Plating' Là Gì
-
Gold Plated Là Gì? Đồng Hồ Mạ Vàng Gold Plated Có đặc điểm Gì?