Từ điển Anh Việt "silver-plated" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"silver-plated" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm silver-plated
silver-plated- tính từ
- bằng bạc, được mạ bạc
| Lĩnh vực: điện |
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Silver Plating Nghĩa Là Gì
-
Silver-plating - Từ điển Số
-
Silver-plating
-
Silver-plate Là Gì, Nghĩa Của Từ Silver-plate | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Silver-plated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Silver Plating - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Silver Plating Là Gì
-
SILVER-PLATED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'silver Plating' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Từ: Silver-plate
-
Tra Từ 'silver Plating' - Nghĩa Của Từ 'silver Plating' Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Silver-plate Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Gold Plated Là Gì? Đồng Hồ Mạ Vàng Gold Plated Có đặc điểm Gì?