Phép Tịnh Tiến Sỏi Thận Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "sỏi thận" thành Tiếng Anh

lithic, kidney stone là các bản dịch hàng đầu của "sỏi thận" thành Tiếng Anh.

sỏi thận noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lithic

    adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • a kidney stone

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sỏi thận " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sỏi thận + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kidney stone

    noun

    diseases

    Người có tiền sử bị sỏi thận nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước .

    People with a history of kidney stones should check with a doctor , first .

    wikidata

Từ khóa » Tiếng Anh Của Từ Sỏi Thận