Phép Tịnh Tiến Sức Chứa Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sức chứa" thành Tiếng Anh
capacity, tankage là các bản dịch hàng đầu của "sức chứa" thành Tiếng Anh.
sức chứa + Thêm bản dịch Thêm sức chứaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
capacity
nounChúng có một sức chứa vĩ đại để giữ chất dinh dưỡng và nước.
They have a tremendous capacity for holding on to nutrients and water.
GlosbeMT_RnD -
tankage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sức chứa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sức chứa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sức Chứa Tiếng Anh Là Gì
-
Sức Chứa In English - Glosbe Dictionary
-
SỨC CHỨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỨC CHỨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sức Chứa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'sức Chứa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sức Chứa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỨC CHỨA - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sức Chứa" - Là Gì?
-
Capacity: Sức Chứa - đi Với Giới... - English Is Your Future | Facebook
-
"sức Chứa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sức Chứa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sức Chứa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...