Sức Chứa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- sức chứa
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sức chứa tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sức chứa trong tiếng Trung và cách phát âm sức chứa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sức chứa tiếng Trung nghĩa là gì.
sức chứa (phát âm có thể chưa chuẩn)
库容 《水库; 仓库; 冷库等的容积。》容积 《容器或其他能容纳物质的物体的内部体积。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 库容 《水库; 仓库; 冷库等的容积。》容积 《容器或其他能容纳物质的物体的内部体积。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ sức chứa hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- chòm đại cẩu tiếng Trung là gì?
- nhân viên làm việc trên máy bay tiếng Trung là gì?
- thanh cái tiếng Trung là gì?
- địa chỉ mới tiếng Trung là gì?
- trước đây tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sức chứa trong tiếng Trung
库容 《水库; 仓库; 冷库等的容积。》容积 《容器或其他能容纳物质的物体的内部体积。》
Đây là cách dùng sức chứa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sức chứa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 库容 《水库; 仓库; 冷库等的容积。》容积 《容器或其他能容纳物质的物体的内部体积。》Từ điển Việt Trung
- xiêu xiêu vẹo vẹo tiếng Trung là gì?
- tiết kiệm nước tiếng Trung là gì?
- tròng lọng tiếng Trung là gì?
- dựa vào địa thế hiểm trở tiếng Trung là gì?
- sao Thương tiếng Trung là gì?
- bi trắng của đối thủ trong bida spot ball tiếng Trung là gì?
- chọc tức tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa thế giới tiếng Trung là gì?
- tễ tiếng Trung là gì?
- xin miễn thứ cho kẻ bất tài tiếng Trung là gì?
- mừng năm mới tiếng Trung là gì?
- làm dấu Thánh tiếng Trung là gì?
- lấp lánh tiếng Trung là gì?
- nguồn tin tiếng Trung là gì?
- ló đầu ra nhìn tiếng Trung là gì?
- lượng độ tiếng Trung là gì?
- run lẩy bẩy tiếng Trung là gì?
- vẹn toàn đôi bên tiếng Trung là gì?
- lý thuyết âm nhạc tiếng Trung là gì?
- nước Anh tiếng Trung là gì?
- làm thầy tiếng Trung là gì?
- đầu nhét tiếng Trung là gì?
- khung trời tiếng Trung là gì?
- vị nể tiếng Trung là gì?
- bẫy cần tiếng Trung là gì?
- người chỉ biết nói theo người khác tiếng Trung là gì?
- ti toe tiếng Trung là gì?
- nghèo nàn tiếng Trung là gì?
- bất kỳ loại nào tiếng Trung là gì?
- phe phẩy tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Sức Chứa Tiếng Anh Là Gì
-
Sức Chứa In English - Glosbe Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Sức Chứa Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỨC CHỨA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỨC CHỨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sức Chứa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'sức Chứa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sức Chứa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỨC CHỨA - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sức Chứa" - Là Gì?
-
Capacity: Sức Chứa - đi Với Giới... - English Is Your Future | Facebook
-
"sức Chứa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sức Chứa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...