Phép Tịnh Tiến Thảm Chùi Chân Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thảm chùi chân" thành Tiếng Anh
doormat, mat là các bản dịch hàng đầu của "thảm chùi chân" thành Tiếng Anh.
thảm chùi chân + Thêm bản dịch Thêm thảm chùi chânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
doormat
nounHay là thành cái thảm chùi chân như chính anh bây giờ?
Or the doormat you already are?
GlosbeMT_RnD -
mat
nounĐưa cho Merle một tấm thảm chùi chân chào mừng vào nhóm ư?
Throw down a welcome mat for Merle?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thảm chùi chân " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thảm chùi chân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Dậm Chân Tiếng Anh
-
Doormat | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Thảm Chùi Chân In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thảm Chùi Chân Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
THẢM CHÙI CHÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vocabulary: Bathroom - VnExpress
-
THẢM CHÙI CHÂN - Translation In English
-
Thảm Chùi Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Dậm Chân Tại Chỗ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví ...
-
100 Từ Vựng Chủ đề Khách Sạn
-
Nghĩa Của Từ Dậm Dật Bằng Tiếng Anh
-
CÁC CỤM TỪ HAY VỀ HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ NGƯỜI - Langmaster