Vocabulary: Bathroom - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Vocabulary: Bathroom
Curtains: rèm, ri đô
Window: cửa sổ
Faucet: vòi
Bathtub: bồn tắm
Sink: chậu rửa, lavabo
Mirror: gương
Towel rack: giá treo khăn tay
Towel: khăn tay
Toilet: bồn cầu
Toilet paper: giấy vệ sinh
Bathmat: thảm chùi chân
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » đồ Dậm Chân Tiếng Anh
-
Doormat | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Thảm Chùi Chân Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thảm Chùi Chân In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thảm Chùi Chân Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
THẢM CHÙI CHÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẢM CHÙI CHÂN - Translation In English
-
Thảm Chùi Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Dậm Chân Tại Chỗ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví ...
-
100 Từ Vựng Chủ đề Khách Sạn
-
Nghĩa Của Từ Dậm Dật Bằng Tiếng Anh
-
CÁC CỤM TỪ HAY VỀ HOẠT ĐỘNG CƠ THỂ NGƯỜI - Langmaster