Vocabulary: Bathroom - VnExpress

  • Mới nhất
  • VnE-GO
  • Thời sự
  • Thế giới
  • Kinh doanh
  • Khoa học công nghệ
  • Góc nhìn
  • Bất động sản
  • Sức khỏe
  • Thể thao
  • Giải trí
  • Pháp luật
  • Giáo dục
  • Đời sống
  • Xe
  • Du lịch
  • Ý kiến
  • Tâm sự
  • Thư giãn
  • Tất cả
  • Trở lại Giáo dục
  • Giáo dục
  • Học tiếng Anh
Thứ hai, 10/8/2015, 10:13 (GMT+7) Vocabulary: Bathroom

Vocabulary: Bathroom

Curtains: rèm, ri đô

Window: cửa sổ

Faucet: vòi

Bathtub: bồn tắm

Sink: chậu rửa, lavabo

Mirror: gương

Towel rack: giá treo khăn tay

Towel: khăn tay

Toilet: bồn cầu

Toilet paper: giấy vệ sinh

Bathmat: thảm chùi chân

Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục Copy link thành công × ×

Từ khóa » đồ Dậm Chân Tiếng Anh