Phép Tịnh Tiến Uyên Bác Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "uyên bác" thành Tiếng Anh
erudite, deep-read, erudition là các bản dịch hàng đầu của "uyên bác" thành Tiếng Anh.
uyên bác + Thêm bản dịch Thêm uyên bácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
erudite
adjective nounCho tôi biết, tại sao cậu lại đầu hàng phái Uyên bác?
Tell me, why did you surrender to Erudite?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
deep-read
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
erudition
nounÔng Haug là một học giả uyên bác và nhà ngôn ngữ học tài ba.
Haug was an erudite scholar and a talented linguist.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- learned
- scholar
- scholarly
- scholarship
- versatile
- wise
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uyên bác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "uyên bác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Uyên Bác Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Uyên Bác Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ UYÊN BÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
UYÊN BÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
UYÊN BÁC - Translation In English
-
SỰ UYÊN BÁC - Translation In English
-
SỰ UYÊN BÁC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
UYÊN BÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Uyên Bác Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Nghĩa Của Từ Uyên Bác Bằng Tiếng Anh
-
Uyên Bác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Uyên Bác Trong Tiếng Tiếng Anh | Glosbe - Gấu Đây
-
'uyên Bác' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "uyên Bác" - Là Gì?
-
Thông Thái Là Gì? Làm Sao để Trở Thành Một Người Thông Thái?
-
Nghĩa Của Từ 'uyên Bác' Trong Từ điển Tiếng Việt
-
Khoa Tiếng Anh Đại Học Hà Nội- HANU English Department
-
Từ: Polymathy