Phép Tịnh Tiến Wearing Thành Tiếng Việt, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "wearing" thành Tiếng Việt

wearing là bản dịch của "wearing" thành Tiếng Việt.

wearing adjective noun verb ngữ pháp

intended to be worn [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • wearing

    Hoang Le
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wearing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "wearing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Wearing