PHỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
PHỄU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từphễu
Ví dụ về việc sử dụng Phễu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từphễu tro phễu nạp
Xây dựng một bệ phễu dưới một trang trại mob, nơi mob sẽ rơi và chết.
Chỉ sau khi đổ đầy nước vào kênh, đặt phễu dưới mỗi ký hiệu, hướng về phía cuối dòng.Xem thêm
phễu bán hàngsales funnelcác phễuhopperfunnelfunnelshoppersphễu troash hopperphễu nạpfeeding hopperfeed hopperphễu chuyển đổiconversion funnelphễu tiếp thịmarketing funnel STừ đồng nghĩa của Phễu
kênh hopper funnel ống khói chuyểnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phễu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Phễu Bằng Tiếng Anh - Funnel, Hopper - Glosbe
-
Phễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phễu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
CÁI PHỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Funnel – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Phễu Bằng Tiếng Anh
-
TẠO PHỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"phễu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phễu Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phễu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"phễu Chiết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phễu Thu" - Là Gì?
-
Cái Phễu (dùng đổ Xăng); ông Khói (tàu Thủy) | Vietnamese>English
-
CÁI PHỄU - Translation In English