Phích Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phích nước
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phích nước tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phích nước trong tiếng Trung và cách phát âm phích nước tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phích nước tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phích nước tiếng Trung phích nước (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phích nước tiếng Trung 保温瓶 《日常用品, 外面有竹篾、铁皮、 (phát âm có thể chưa chuẩn)
保温瓶 《日常用品, 外面有竹篾、铁皮、塑料等做的壳, 内装瓶胆。瓶胆由双层玻璃制成, 夹层中的两面镀上银等金属, 中间抽成真空, 瓶口有塞子, 可以在较长时间内保持瓶内的温度。盛热水的通常叫暖水瓶; 盛冷食的通常叫冰瓶。》瓴 《盛水的瓶子。》热水瓶 《暖水瓶。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phích nước hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • khiển phái tiếng Trung là gì?
  • bàn tời tiếng Trung là gì?
  • phẫn tiếng Trung là gì?
  • đoạn căn tiếng Trung là gì?
  • tàu chở hàng và khách tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phích nước trong tiếng Trung

保温瓶 《日常用品, 外面有竹篾、铁皮、塑料等做的壳, 内装瓶胆。瓶胆由双层玻璃制成, 夹层中的两面镀上银等金属, 中间抽成真空, 瓶口有塞子, 可以在较长时间内保持瓶内的温度。盛热水的通常叫暖水瓶; 盛冷食的通常叫冰瓶。》瓴 《盛水的瓶子。》热水瓶 《暖水瓶。》

Đây là cách dùng phích nước tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phích nước tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 保温瓶 《日常用品, 外面有竹篾、铁皮、塑料等做的壳, 内装瓶胆。瓶胆由双层玻璃制成, 夹层中的两面镀上银等金属, 中间抽成真空, 瓶口有塞子, 可以在较长时间内保持瓶内的温度。盛热水的通常叫暖水瓶; 盛冷食的通常叫冰瓶。》瓴 《盛水的瓶子。》热水瓶 《暖水瓶。》

Từ điển Việt Trung

  • dân tộc khác tiếng Trung là gì?
  • vừa qua tiếng Trung là gì?
  • rộng tiếng Trung là gì?
  • bảo chứng tiếng Trung là gì?
  • gậy theo bóng follow through tiếng Trung là gì?
  • nhoáng tiếng Trung là gì?
  • cắt băng tiếng Trung là gì?
  • chữ tây tiếng Trung là gì?
  • tuyệt đẹp tiếng Trung là gì?
  • lục cục tiếng Trung là gì?
  • thích chỉ tiếng Trung là gì?
  • dế than tiếng Trung là gì?
  • cúng 49 ngày tiếng Trung là gì?
  • gió chướng tiếng Trung là gì?
  • lờn bơn tiếng Trung là gì?
  • bộ làm mát tiếng Trung là gì?
  • kẹo mừng tiếng Trung là gì?
  • máy bay hành khách tiếng Trung là gì?
  • à này tiếng Trung là gì?
  • dây thần kinh ròng rọc tiếng Trung là gì?
  • lần chiếc tiếng Trung là gì?
  • người bị giận oan tiếng Trung là gì?
  • chẳng sao đâu tiếng Trung là gì?
  • lợn hơi tiếng Trung là gì?
  • họ Bảo tiếng Trung là gì?
  • phản tỷ lệ tiếng Trung là gì?
  • dọn ô tiếng Trung là gì?
  • tu từ học tiếng Trung là gì?
  • dạy bù tiếng Trung là gì?
  • điệu nhảy hustle tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cái Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì