Thermos - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθɜː.məs/
Danh từ
thermos /ˈθɜː.məs/
- Cái phích, cái tecmôt ((thường) thermos bottle, thermos flask, thermos jug).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thermos”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛʁ.mɔs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| thermos/tɛʁ.mɔs/ | thermos/tɛʁ.mɔs/ |
thermos gc /tɛʁ.mɔs/
- Bình giữ nhiệt, phích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thermos”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cái Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phích Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Phích Nước In English - Vietnamese-English Dictionary
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÍCH NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"phích Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Translation In English
-
'phích Nước' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cái Phích" - Là Gì?
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress
-
Phích Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuyết Minh Về Cái Phích Nước Bình Thủy Văn 10
-
15 Bài Thuyết Minh Về Cái Phích Nước Ngắn Gọn đạt điểm Cao
-
Phích Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số