Phích Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "phích nước" thành Tiếng Anh
filter, vacuum flask là các bản dịch hàng đầu của "phích nước" thành Tiếng Anh.
phích nước + Thêm bản dịch Thêm phích nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
filter
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phích nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phích nước + Thêm bản dịch Thêm Phích nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vacuum flask
nouninsulated storage vessel
wikidata
Từ khóa » Cái Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Phích Nước In English - Vietnamese-English Dictionary
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÍCH NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"phích Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
PHÍCH NƯỚC NÓNG - Translation In English
-
'phích Nước' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cái Phích" - Là Gì?
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress
-
Thermos - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phích Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuyết Minh Về Cái Phích Nước Bình Thủy Văn 10
-
15 Bài Thuyết Minh Về Cái Phích Nước Ngắn Gọn đạt điểm Cao
-
Phích Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số