Phích Nước Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "phích nước" thành Tiếng Anh

filter, vacuum flask là các bản dịch hàng đầu của "phích nước" thành Tiếng Anh.

phích nước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • filter

    verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phích nước " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phích nước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vacuum flask

    noun

    insulated storage vessel

    wikidata

Từ khóa » Cái Phích Nước Trong Tiếng Anh Là Gì