Phình - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phình" thành Tiếng Anh
swell là bản dịch của "phình" thành Tiếng Anh.
phình + Thêm bản dịch Thêm phìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swell
verbNếu dây cáp phình ra thì cô ấy không thể trượt nó ra.
If the rope swells, she can't slip it.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trương Phình Tiếng Anh Là Gì
-
"trương Phình" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "trương Phình" - Là Gì?
-
→ Chỗ Phình, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Phình Phĩnh Bằng Tiếng Anh
-
PHÌNH TO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bệnh Phình động Mạch Chủ Bụng - Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Bệnh Phình Mạch Máu Não - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị
-
Phình động Mạch Chủ Và Bóc Tách động Mạch Chủ