Từ điển Việt Anh "trương Phình" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"trương phình" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm trương phình
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Trương Phình Tiếng Anh Là Gì
-
"trương Phình" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phình - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
→ Chỗ Phình, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Phình Phĩnh Bằng Tiếng Anh
-
PHÌNH TO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bệnh Phình động Mạch Chủ Bụng - Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Bệnh Phình Mạch Máu Não - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị
-
Phình động Mạch Chủ Và Bóc Tách động Mạch Chủ