Phở Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phở" thành Tiếng Anh

pho, noodle soup là các bản dịch hàng đầu của "phở" thành Tiếng Anh.

phở verb noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pho

    noun

    Vietnamese rice noodle

    Tôi đã nếm thử một hương vị khác của phở tại đây .

    I tried a version of pho here .

    en.wiktionary2016
  • noodle soup

    Nó bảo tôi mang nó món canh phở gà tự làm.

    He asked me to bring him some of my homemade chicken noodle soup.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • pho (a soup made with bánh phở noodles, usually served with beef, pork, or chicken).

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phở " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "phở"

phở Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Món Phở Gà Tiếng Anh Là Gì