Phới Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "phới" thành Tiếng Anh
leave quickly, whisk là các bản dịch hàng đầu của "phới" thành Tiếng Anh.
phới verb noun + Thêm bản dịch Thêm phớiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
leave quickly
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
leave quickly (a place)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phới " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phới + Thêm bản dịch Thêm PhớiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
whisk
verb noun wikidata
Từ khóa » Cái Phới Tiếng Anh Là Gì
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
210+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
Tiếng Anh Thông Dụng Cho Dân Nghề Bánh, Bạn Nắm Hết Chưa?
-
Tên Tiếng Anh Của Các Dụng Cụ Làm Bếp Thông Dụng - day
-
Khuôn Bánh Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Khuôn Làm Bánh Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Khuôn Bánh Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - LeeRit
-
Tên Tiếng Anh Các Nguyên Liệu, Dụng Cụ Nấu Ăn, Làm Bánh
-
Hấp Bánh Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Rây Bột Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Waving Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Phơi Phới Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt